| TỔNG QUAN |
IM 4000 |
|---|---|
| Loại thiết bị |
Máy photocopy đa năng trắng/đen |
| Thời gian khởi động |
17,9 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên | |
| Tốc độ in | |
| Dung lượng bộ nhớ chuẩn |
4GB (2GB máy + 2GB màn hình) |
| Dung lượng ổ đĩa HDD tối đa |
320GB |
| Dung lượng khay ARDF |
100 tờ |
| Dung lượng khay SPDF |
220 tờ |
| Trọng lượng | |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | |
| Nguồn điện | |
| Sao chụp liên tục | |
| Độ phân giải |
600 dpi |
| Phóng thu | |
| Loại CPU |
Intel Aton Processor ApolloLake-I 1.36GHz |
| Ngôn ngữ in (Chuẩn) |
PCL5c, PCL6, PostScript 3 (emulation), PDF direct (emulation) |
| Ngôn ngữ in (Chọn thêm) |
Genuine Adobe PostScript 3, IPDS, PDF Direct from Adobe |
| Độ phân giải in | |
| Kết nối mạng Chuẩn |
Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB Host I/F Type A, USB Device I/F Type B |
| Kết nối mạng Chọn thêm |
Bi-directional IEEE 1284, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Additional NIC (2nd port) |
| Khả năng hỗ trợ in di động |
Apple AirPrint, Mopria, NFC, RICOH Smart Device Connector |
| HĐH Windows® hỗ trợ | |
| HĐH Mac OS |
Macintosh OS X v10.13 or later |
| HĐH UNIX | |
| HĐH SAP hỗ trợ |
SAP R/3, SAP S/4 |
| Các môi trường khác |
NDPS Gateway AS/400 using OS/400 Host Print Transform |
| Tốc độ Scan qua ARDF |
80 bản/phút (200/300 dpi) |
| Tốc độ Scan qua SPDF |
Một mặt: 120 bản/phút (200 dpi), 110 bản/phút (300 dpi) Hai mặt: 240 bản/phút (200 dpi), 180 bản/phút (300 dpi) |
| Độ phân giải: tối đa |
Lên đến 600 dpi |
| Định dạng tập tin |
TIFF, JPEG, PDF, Encryption PDF, High Compression PDF, PDF-A |
| Scan và gửi đến |
Email, USB, SD Card, URL, FTP, SMB |
| Bảng mạch |
PSTN, PBX |
| Tốc độ Fax |
2 giây |
| Tốc độ đường truyền tối đa |
33.6 Kbps |
| Độ phân giải (Chuẩn) |
8 x 3.85 đường/mm, 200 x 100 dpi 16 x 15.4 đường/mm, 400 x 400 dpi |
| Độ phân giải: tùy chọn |
16 x 15.4 đường/mm, 400 x 400 dpi |
| Phương thức nén |
MH, MR, MMR, JBIG |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn |
4 MB (320 trang) |
| Bộ nhớ tối đa |
60 Mb (4,800 trang) |
| Khổ giấy đề xuất |
Khay 1: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, phong bì thư Khay 2: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, phong bì thư Khay tay: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, phong bì thư, kích thước giấy tùy chỉnh |
| Đầu vào tiêu chuẩn |
1,200 tờ |
| Đầu vào tối đa |
4,700 tờ |
| Đầu ra tiêu chuẩn |
500 tờ |
| Đầu ra tối đa |
3.625 tờ |
| Định lượng giấy |
Khay chuẩn: 60- 300 mg/m2, Đảo mặt: 52 – 256 g/m², Khay tay: 52 – 300 g/m² |
| Loại giấy |
Giấy trơn thường, Giấy tái chế, Giấy đặc biệt, Giấy màu, Giấy viết thư, Giấy bìa cứng, Giấy in sẵn, Giấy bond, Giấy phủ, Bì thư, Giấy nhãn, OHP |
| Tiêu thụ điện tối đa |
1.780 W |
| Tiêu thụ điện vận hành |
568 W |
| Tiêu thụ điện chế độ chờ |
64.7 W |
| Tiêu thụ điện chế độ nghỉ |
0.57 W |
| TEC |
0.47 kWh/tuần |
| Khay giấy 550 tờ x 1 |
Cỡ giấy A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Dịnh lượng: 60-300 g/m2 |
| Khay giấy 550 tờ PB3280 x 2 |
Cỡ giấy A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Dịnh lượng: 60-300 g/m2 |
| Khay giấy một ngăn BN3130 |
Sức chứa 125 tờ, Cỡ giấy A3, A4, A5, B3, B4, Định lượng: 52-300 g/m2 |
